epidermal cell

epidermal cell

A student examines an epidermal cell under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Tế bào biểu bìbất kỳ tế bào nào tạo nên lớp biểu bì (lớp ngoài cùng của da hoặc các che phủ khác của cơ thể).

dụ sử dụng
  • (Tế bào biểu bì đơn vị cơ bản cấu thành lớp ngoài cùng của da.)
  • (Tổn thương một tế bào biểu bì có thể dẫn đến bong tróc da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Epidermal cell turnover": quá trình thay mới tế bào biểu bì.

    • Rapid epidermal cell turnover is common in conditions like psoriasis. (Quá trình thay mới tế bào biểu bì nhanh thường gặp trong các bệnh như vảy nến.)
  • "Epidermal cell layer": lớp tế bào biểu bì.

    • The epidermal cell layer protects the body from pathogens. (Lớp tế bào biểu bì bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Epidermal (tính từ): thuộc về biểu bì.

    • Epidermal tissue is the outermost layer of the skin. ( biểu bì lớp ngoài cùng của da.)
  • Epidermis (danh từ): lớp biểu bì.

    • The epidermis contains millions of epidermal cells. (Lớp biểu bì chứa hàng triệu tế bào biểu bì.)
Từ đồng nghĩa
  • Skin cell: tế bào da (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tế bào biểu bì các lớp khác).
  • Keratinocyte: tế bào sừng (loại tế bào biểu bì phổ biến nhất).
Các cụm từ liên quan
  • Epidermal cell division: sự phân chia tế bào biểu bì.
    • Epidermal cell division occurs continuously to replace dead cells. (Sự phân chia tế bào biểu bì diễn ra liên tục để thay thế các tế bào chết.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "epidermal cell" trong tiếng Việt.